heart cake

/hɑrt keɪk/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với bánh nữ hoàng.
    Synonym of queen cake.
    Từ đồng nghĩa:queen cake
🎬 Nghe “heart cake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish